做主
zuò zhǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết định
- 2. làm chủ
- 3. quyết đoán
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
做主 is a verb-object phrase; it can be separated, e.g., 你做不了他的主 (you can't make decisions for him)
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这个家,我妈妈 做主 。
In this family, my mom makes the decisions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.