做功

zuò gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to act (in opera)
  2. 2. stage business

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你應該現在 做功 課。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 870376)
他忙於 做功 課。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 848731)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.