做功
zuò gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to act (in opera)
- 2. stage business
Câu ví dụ
Hiển thị 2你應該現在 做功 課。
他忙於 做功 課。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.