做完
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to finish
- 2. to complete the task
Câu ví dụ
Hiển thị 4我的作业基本上 做完 了,只剩一点儿。
做完 這點事。
湯姆還沒 做完 。
說完了, 做完 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.