做小抄
zuò xiǎo chāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to prepare a crib sheet
- 2. to crib
- 3. to cheat by copying
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.