做工
zuò gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to work with one's hands
- 2. manual work
- 3. workmanship
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件瓷器的 做工 非常精细。
The workmanship of this porcelain is very fine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.