做掉
zuò diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to kill
- 2. to get rid of
- 3. (sports) to defeat
- 4. to eliminate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.