Bỏ qua đến nội dung

做梦

zuò mèng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. chiêm bao

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 梦想 (mèngxiǎng), which is a positive aspiration, while 做梦 can be neutral or imaginary.

Formality

Common in informal speech; often used in the phrase 别做梦了 (bié zuòmèng le) meaning 'stop dreaming' or 'don't be naive'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
继续 做梦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4844773)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.