Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

做脸

zuò liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to win honor
  2. 2. to put on a stern face
  3. 3. to have a facial (beauty treatment)