做鬼

zuò guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play tricks
  2. 2. to cheat
  3. 3. to get up to mischief
  4. 4. to become a ghost
  5. 5. to give up the ghost

Từ cấu thành 做鬼