Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngừng hoạt động
- 2. đóng cửa
- 3. ngừng kinh doanh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
停业常用于商业机构,如“商店停业”“工厂停业”,不用于个人停止工作。
Common mistakes
注意:不要说“停业工作”,应说“停工”表示停止工作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店因为装修 停业 三天。
This shop is closed for three days due to renovation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.