Bỏ qua đến nội dung

停业

tíng yè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngừng hoạt động
  2. 2. đóng cửa
  3. 3. ngừng kinh doanh

Usage notes

Collocations

停业常用于商业机构,如“商店停业”“工厂停业”,不用于个人停止工作。

Common mistakes

注意:不要说“停业工作”,应说“停工”表示停止工作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店因为装修 停业 三天。
This shop is closed for three days due to renovation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.