Bỏ qua đến nội dung

停滞

tíng zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng băng
  2. 2. chững lại
  3. 3. tụt hậu

Usage notes

Collocations

Commonly used with 经济 (economy) or 工作 (work) to indicate being stalled, e.g., 经济停滞 (economic stagnation).

Common mistakes

Don't use 停滞 for personal inactivity; use 呆着 or 无所事事 instead. 停滞 implies a process or system is stuck, not a person idling.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
由于缺乏资金,项目 停滞 了。
Due to lack of funds, the project came to a standstill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.