Bỏ qua đến nội dung

停滞不前

tíng zhì bù qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stuck and not moving forward (idiom); stagnant
  2. 2. in a rut
  3. 3. at a standstill