停火
tíng huǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cease fire
- 2. ceasefire
Câu ví dụ
Hiển thị 2停火 。
已宣佈 停火 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.