停火

tíng huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cease fire
  2. 2. ceasefire

Câu ví dụ

Hiển thị 2
停火
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092693)
已宣佈 停火
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13210878)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 停火