Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bãi đỗ xe
- 2. bãi đậu xe
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
在描述具体地点时,避免用英文直译“parking”,正确说法是“停车场”。
Formality
在正式标牌或公告中,通常写为“停车场”,口语中也可简称为“车位”或“停车的地方”,但“车位”侧重单个车位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请问附近有 停车场 吗?
Is there a parking lot nearby?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.