健壮
jiàn zhuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khỏe mạnh
- 2. vững chắc
- 3. tráng kiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 身体 (shēn tǐ) as in 身体健壮, emphasizing physical robustness.
Formality
Slightly more formal than 强壮, often used in written descriptions or health contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他经常锻炼,身体很 健壮 。
He exercises regularly, so his body is very robust.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.