健美
jiàn měi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức khỏe và vẻ đẹp
- 2. làm đẹp và khỏe mạnh
- 3. tập thể hình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
健美 specifically describes a fit and toned body; not used for general beauty like 美丽 or general health like 健康.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她通过健身练得很 健美 。
She has become very fit through exercise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.