Bỏ qua đến nội dung

健美

jiàn měi
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức khỏe và vẻ đẹp
  2. 2. làm đẹp và khỏe mạnh
  3. 3. tập thể hình

Usage notes

Common mistakes

健美 specifically describes a fit and toned body; not used for general beauty like 美丽 or general health like 健康.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她通过健身练得很 健美
She has become very fit through exercise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.