Bỏ qua đến nội dung

偶像

ǒu xiàng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thần tượng
  2. 2. idol
  3. 3. tượng thần

Usage notes

Cultural notes

In Chinese, 偶像 is commonly used to refer to pop idols or celebrities, especially in youth culture.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 偶像
He is my idol.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.