Bỏ qua đến nội dung

偷懒

tōu lǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lười biếng
  2. 2. thụ động
  3. 3. không chịu làm việc

Usage notes

Common mistakes

偷懒不带宾语,不能说“偷懒工作”,应说“在工作时偷懒”。

Formality

偷懒是口语常用词,不适合正式书面语,可改用怠工或懒惰。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总是 偷懒 ,不做作业。
He always goofs off and doesn't do his homework.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 偷懒