偷窥
tōu kuī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trộm nhìn
- 2. ngó trộm
- 3. nhìn trộm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“偷窥”本身已含“偷偷地”的意思,不再加“偷偷地”修饰,如不说“偷偷地偷窥”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 偷窥 邻居的生活。
He peeped into his neighbor's life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.