Bỏ qua đến nội dung

偷窥

tōu kuī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trộm nhìn
  2. 2. ngó trộm
  3. 3. nhìn trộm

Usage notes

Common mistakes

“偷窥”本身已含“偷偷地”的意思,不再加“偷偷地”修饰,如不说“偷偷地偷窥”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
偷窥 邻居的生活。
He peeped into his neighbor's life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.