偷闲

tōu xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to snatch a moment of leisure
  2. 2. to take a break from work
  3. 3. also written 偷閒|偷闲[tōu xián]

Từ cấu thành 偷闲