偿还
cháng huán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trả lại
- 2. trả nợ
- 3. hoàn trả
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“偿还” is more formal than “还钱” and is often used in financial or legal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他努力 偿还 了所有的债务。
He worked hard to repay all his debts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.