Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to repay
  2. 2. to compensate for
  3. 3. to recompense
  4. 4. to fulfill (hopes etc)