Định nghĩa
- 1. gần, sắp đến, dựa vào, (tiếng lóng) có quan hệ thân mật với ai đó
- 2. gần
- 3. sắp đến
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 傍
buổi chiều tối
dựa vào
núi sông bao quanh
dựa sát vào
bình minh
dựa dẫm vào người khác
phụ thuộc vào người khác
gần trưa
sống dựa vào người đàn ông giàu có
đứng sát cửa
gái điếm
gần kề
bên cạnh
chạng vạng
nói bậy nói bạ; nói lung tung