储存
chǔ cún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu trữ
- 2. cất trữ
- 3. kho dự trữ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common object: 储存粮食 (store grain), 储存物资 (stockpile supplies). For data, 存储 is preferred.
Common mistakes
Do not confuse 储存 (chǔcún) with 存储 (cúnchǔ). Both mean 'store', but 储存 often implies stockpiling goods, while 存储 is common in computing.