傲慢
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kiêu ngạo
- 2. cao ngạo
- 3. ngạo mạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 傲慢 (àomàn, arrogant) with 骄傲 (jiāo'ào, proud). 骄傲 can be positive, but 傲慢 is always negative.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他态度 傲慢 ,不喜欢帮助别人。
別那麼 傲慢 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.