Bỏ qua đến nội dung

傲慢

ào màn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiêu ngạo
  2. 2. cao ngạo
  3. 3. ngạo mạn

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 傲慢 (àomàn, arrogant) with 骄傲 (jiāo'ào, proud). 骄傲 can be positive, but 傲慢 is always negative.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他态度 傲慢 ,不喜欢帮助别人。
He has an arrogant attitude and doesn't like to help others.
別那麼 傲慢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10320181)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 傲慢