Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngu
- 2. đần
- 3. khờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
勿与‘瓜子’混淆(瓜子指瓜子仁),两词发音接近但意义无关。
Formality
‘傻瓜’在口语和书面语均可使用,语气比‘蠢货’温和,朋友间可作戏谑称呼,但须注意场合避免冒犯。
Câu ví dụ
Hiển thị 4别把我当 傻瓜 。
Don't treat me like a fool.
傻瓜 。
傻瓜 ,閉嘴!
像 傻瓜 一樣!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.