Bỏ qua đến nội dung

傻瓜

shǎ guā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu
  2. 2. đần
  3. 3. khờ

Usage notes

Common mistakes

勿与‘瓜子’混淆(瓜子指瓜子仁),两词发音接近但意义无关。

Formality

‘傻瓜’在口语和书面语均可使用,语气比‘蠢货’温和,朋友间可作戏谑称呼,但须注意场合避免冒犯。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
别把我当 傻瓜
Don't treat me like a fool.
傻瓜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4645853)
傻瓜 ,閉嘴!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10526670)
傻瓜 一樣!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1670095)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 傻瓜