Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

傻眼

shǎ yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stunned
  2. 2. struck dumb
  3. 3. flabbergasted

Từ cấu thành 傻眼