傻
Định nghĩa
- 1. ngu ngốc
- 2. khờ dại
- 3. ngu xuẩn
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2你怎么这么 傻 ?
傻 逼!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 傻
ngu
xem 傻叉
ngớ ngẩn; đờ đẫn
ngờ nghệch
người ngốc có phúc ngốc
ngốc
đồ ngốc
thằng ngốc to xác
kẻ ngốc
đồ ngu
ngốc
ngây người ra
ngốc nghếch
máy ảnh ngắm chụp
ngốc nghếch ngây thơ
sững sờ
cười ngớ ngẩn
thằng ngốc
ngốc nghếch
lời nói ngớ ngẩn
ngu ngốc
ngu ngốc
làm kinh hãi
ngu ngốc
ngu ngốc
giả vờ ngốc nghếch
giả vờ ngu ngốc (thành ngữ)
giả vờ ngốc nghếch