傻
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngốc; dại; khờ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2你怎么这么 傻 ?
傻 逼!
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 傻
đồ ngốc; thằng ngốc
ngớ ngẩn; đờ đẫn
ngờ nghệch
người ngốc có phúc ngốc
đồ ngốc
ngây người ra
ngốc nghếch
máy ảnh ngắm chụp
ngốc nghếch ngây thơ
sững sờ
cười ngớ ngẩn
ngốc nghếch
lời nói ngớ ngẩn
ngu ngốc
làm kinh hãi
ngu ngốc
ngu ngốc
giả vờ ngốc nghếch
giả vờ ngu ngốc (thành ngữ)
giả vờ ngốc nghếch
đồ ngu khốn kiếp; lời xúc phạm rất tục