僬
jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 僬僥|僬侥[jiāo yáo]
- 2. see 僬僬[jiāo jiāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.