Bỏ qua đến nội dung

jiāng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng
  2. 2. đóng băng
  3. 3. khó khăn

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Collocations

Often used in 僵持 (deadlocked) and 僵硬 (stiff).

Common mistakes

Don't confuse 僵 (jiāng, stiff/deadlock) with 疆 (jiāng, border).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
天气太冷,我的手指都冻 了。
The weather is so cold that my fingers are frozen stiff.
我凍 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5505574)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.