jiāng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rigid
  2. 2. deadlock
  3. 3. stiff (corpse)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我凍 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5505574)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.