Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng nhắc
- 2. biến cứng
- 3. cứng lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“思想”“体制”搭配,表示变得死板、不灵活。
Common mistakes
勿与“僵硬”混用:“僵硬”多指身体部位不灵活,“僵化”多指抽象事物变得刻板。
Câu ví dụ
Hiển thị 1长期不变的模式容易使思想 僵化 。
Long-standing unchanging patterns easily make thinking rigid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.