Bỏ qua đến nội dung

僵化

jiāng huà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng nhắc
  2. 2. biến cứng
  3. 3. cứng lại

Usage notes

Collocations

常与“思想”“体制”搭配,表示变得死板、不灵活。

Common mistakes

勿与“僵硬”混用:“僵硬”多指身体部位不灵活,“僵化”多指抽象事物变得刻板。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
长期不变的模式容易使思想 僵化
Long-standing unchanging patterns easily make thinking rigid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.