Bỏ qua đến nội dung

huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Suffix Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến đổi
  2. 2. chuyển hóa
  3. 3. biến hóa

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112070)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 化

二氧化碳
èr yǎng huà tàn

carbon dioxide

僵化
jiāng huà

cứng nhắc

优化
yōu huà

tối ưu

分化
fēn huà

phân hóa

化妆
huà zhuāng

trang điểm

化学
huà xué

hóa học

化石
huà shí

hóa thạch

化纤
huà xiān

sợi tổng hợp

化肥
huà féi

phân bón

化解
huà jiě

giải quyết

化身
huà shēn

hóa thân

化险为夷
huà xiǎn wéi yí

chuyển nguy thành an

化验
huà yàn

xét nghiệm

千变万化
qiān biàn wàn huà

vô số sự thay đổi

多元化
duō yuán huà

đa dạng hóa

孵化
fū huà

trở nên

强化
qiáng huà

củng cố

恶化
è huà

xấu đi

文化
wén huà

văn hóa

消化
xiāo huà

tiêu hóa

淡化
dàn huà

làm nhạt

净化
jìng huà

làm sạch

深化
shēn huà

sâu sắc

潜移默化
qián yí mò huà

ảnh hưởng không nhận ra

激化
jī huà

làm trầm trọng thêm

简化
jiǎn huà

giản lược

绿化
lǜ huà

làm xanh

美化
měi huà

làm đẹp

老化
lǎo huà

lão hóa

腐化
fǔ huà

thối rữa

融化
róng huà

tan chảy

变化
biàn huà

thay đổi

转化
zhuǎn huà

chuyển đổi

进化
jìn huà

tiến hóa

一侧化
yī cè huà

sự bên hóa

一元化
yī yuán huà

thống nhất

一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn

đinitơ monoxide

一氧化碳
yī yǎng huà tàn

cacbon monoxit

一氧化氮
yī yǎng huà dàn

nitơ monoxit

一胎化
yī tāi huà

chính sách một con

一体化
yī tǐ huà

hội nhập; thống nhất

三氟化硼
sān fú huà péng

bo triflorua

三氯化铁
sān lǜ huà tiě

sắt(III) clorua

三氯化磷
sān lǜ huà lín

photpho triclorua

世界文化遗产
shì jiè wén huà yí chǎn

Di sản văn hóa thế giới

世界文化遗产地
shì jiè wén huà yí chǎn dì

di sản văn hóa thế giới

中国化
zhōng guó huà

Hán hóa

中国石化
zhōng guó shí huà

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec)

中国石油化工股份有限公司
zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec)

中国石油和化学工业协会
zhōng guó shí yóu hé huà xué gōng yè xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc

中石化
zhōng shí huà

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec)

中美文化研究中心
zhōng měi wén huà yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

乳化
rǔ huà

nhũ hóa

乳化剂
rǔ huà jì

chất nhũ hóa

二氧化氮
èr yǎng huà dàn

nitơ đioxit

二氧化物
èr yǎng huà wù

điôxit

二氧化硅
èr yǎng huà guī

điôxit silic

二氧化硫
èr yǎng huà liú

lưu huỳnh đioxit

二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí

cô lập carbon dioxide

二氧化钛
èr yǎng huà tài

điôxit titan

二氧化铀
èr yǎng huà yóu

điôxit urani

二氧化锰
èr yǎng huà měng

mangan(IV) oxit

二硫化碳
èr liú huà tàn

carbon disulfua

五氧化二钒
wǔ yǎng huà èr fán

vanadi pentoxit

亚文化
yà wén huà

tiểu văn hóa

交通立体化
jiāo tōng lì tǐ huà

phân tách giao thông theo tầng

人性化
rén xìng huà

thân thiện với người dùng

人格化
rén gé huà

nhân cách hóa

人民公社化
rén mín gōng shè huà

hợp tác hóa nông nghiệp

仁化
rén huà

xem 仁化縣|仁化县

仁化县
rén huà xiàn

huyện Nhân Hóa

他者化
tā zhě huà

tha hóa

仰韶文化
yǎng sháo wén huà

Văn hóa Ngưỡng Thiều

低俗化
dī sú huà

sự dung tục hóa

使硬化
shǐ yìng huà

làm cứng lại

便捷化
biàn jié huà

tạo thuận tiện

保安自动化
bǎo ān zì dòng huà

tự động hóa an ninh

信息化
xìn xī huà

tin học hóa

个性化
gè xìng huà

cá nhân hóa

偏极化
piān jí huà

phân cực

催化
cuī huà

xúc tác

催化作用
cuī huà zuò yòng

xúc tác

催化剂
cuī huà jì

chất xúc tác

光化作用
guāng huà zuò yòng

quang hóa tác dụng

光化学
guāng huà xué

quang hóa học

光化性角化病
guāng huà xìng jiǎo huà bìng

dày sừng ánh sáng

光天化日
guāng tiān huà rì

giữa ban ngày ban mặt

儿化
ér huà

biến âm cuối thành âm uốn lưỡi

儿化音
ér huà yīn

âm nhi hóa

儿化韵
ér huà yùn

vần hóa âm cuối r

入口就化
rù kǒu jiù huà

tan ngay trong miệng

入罪化
rù zuì huà

hình sự hóa

内化
nèi huà

nội hóa

全球化
quán qiú huà

toàn cầu hóa

全球暖化
quán qiú nuǎn huà

sự nóng lên toàn cầu

两极分化
liǎng jí fēn huà

phân cực

两极化
liǎng jí huà

phân cực

公式化
gōng shì huà

công thức hóa

公有化
gōng yǒu huà

quốc hữu hóa

公开化
gōng kāi huà

công khai hóa

六氟化硫
liù fú huà liú

lưu huỳnh hexaflorua

六氟化铀
liù fú huà yóu

urani hexafluorua

具体化
jù tǐ huà

cụ thể hóa

典型化
diǎn xíng huà

điển hình hóa

再活化假说
zài huó huà jiǎ shuō

giả thuyết tái hoạt hóa

出神入化
chū shén rù huà

xuất thần nhập hóa

分子化合物
fēn zǐ huà hé wù

hợp chất phân tử

分析化学
fēn xī huà xué

hóa học phân tích

初始化
chū shǐ huà

khởi tạo

制度化
zhì dù huà

thể chế hóa

制式化
zhì shì huà

tiêu chuẩn hóa

功率恶化
gōng lǜ è huà

suy hao công suất

动脉硬化
dòng mài yìng huà

xơ cứng động mạch

动脉粥样硬化
dòng mài zhōu yàng yìng huà

xơ vữa động mạch

募化
mù huà

khất thực

劝化
quàn huà

khuyên hóa

化作
huà zuò

biến thành

化冻
huà dòng

rã đông

化合
huà hé

hóa hợp

化合价
huà hé jià

hóa trị

化合物
huà hé wù

hợp chất

化名
huà míng

bí danh

化妆品
huà zhuāng pǐn

mỹ phẩm

化妆室
huà zhuāng shì

phòng trang điểm

化妆水
huà zhuāng shuǐ

nước hoa hồng

化妆舞会
huà zhuāng wǔ huì

vũ hội hóa trang

化子
huā zi

xem 花子

化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

化学剂量计
huà xué jì liàng jì

liều kế hóa học

化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

化学品
huà xué pǐn

hóa chất

化学家
huà xué jiā

nhà hóa học

化学工程
huà xué gōng chéng

kỹ thuật hóa học

化学师
huà xué shī

nhà hóa học

化学式
huà xué shì

công thức hóa học

化学弹药
huà xué dàn yào

đạn hóa học

化学性
huà xué xìng

tính chất hóa học

化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

化学成分
huà xué chéng fèn

thành phần hóa học

化学战
huà xué zhàn

chiến tranh hóa học

化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

化学战斗部
huà xué zhàn dòu bù

đầu đạn hóa học

化学方程式
huà xué fāng chéng shì

phương trình hóa học

化学武器
huà xué wǔ qì

vũ khí hóa học

化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho vũ khí hóa học

化学武器防护
huà xué wǔ qì fáng hù

phòng hộ vũ khí hóa học

化学比色法
huà xué bǐ sè fǎ

phương pháp so màu hóa học

化学治疗
huà xué zhì liáo

hóa trị liệu

化学激光器
huà xué jī guāng qì

laser hóa học

化学物
huà xué wù

hóa chất

化学疗法
huà xué liáo fǎ

hóa trị liệu

化学系
huà xué xì

khoa hóa học

化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi hóa học

化学能
huà xué néng

năng lượng hóa học

化学航弹
huà xué háng dàn

bom hóa học

化学变化
huà xué biàn huà

biến đổi hóa học

化学键
huà xué jiàn

liên kết hóa học

化学需氧量
huà xué xū yǎng liàng

nhu cầu oxy hóa học

化州
huà zhōu

Hóa Châu

化州市
huà zhōu shì

Hóa Châu, thành phố cấp huyện thuộc Mậu Danh, Quảng Đông

化工厂
huà gōng chǎng

nhà máy hóa chất

化干戈为玉帛
huà gān gē wéi yù bó

hóa can qua thành ngọc bạch

化德
huà dé

huyện Hóa Đức

化德县
huà dé xiàn

huyện Hóa Đức

化整为零
huà zhěng wéi líng

chia nhỏ toàn bộ thành từng phần

化敌为友
huà dí wéi yǒu

biến kẻ thù thành bạn

化日
huà rì

ánh nắng ban ngày

化武
huà wǔ

vũ khí hóa học

化油器
huà yóu qì

bộ chế hòa khí

化为泡影
huà wéi pào yǐng

tan thành mây khói

化为乌有
huà wéi wū yǒu

tan thành mây khói

化用
huà yòng

vận dụng

化痰
huà tán

hóa đờm

化疗
huà liáo

hóa trị liệu

化石燃料
huà shí rán liào

nhiên liệu hóa thạch

化石群
huà shí qún

quần thể hóa thạch

化粪池
huà fèn chí

bể tự hoại

化约
huà yuē

quy giản

化缘
huà yuán

khất thực

化腐朽为神奇
huà fǔ xiǔ wéi shén qí

biến phế liệu thành kỳ tích

化脓
huà nóng

mưng mủ

化脓性
huà nóng xìng

mủ

化蛹
huà yǒng

hóa nhộng

化装
huà zhuāng

hóa trang

化开
huà kāi

tan ra

化隆
huà lóng

Hóa Long

化隆回族自治县
huà lóng huí zú zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long

化隆县
huà lóng xiàn

huyện tự trị Hoa Long

化斋
huà zhāi

khất thực

半开化
bàn kāi huà

bán khai hóa

南化
nán huà

Nam Hóa

去中心化
qù zhōng xīn huà

phi tập trung hóa

去污名化
qù wū míng huà

khử kỳ thị

可磁化体
kě cí huà tǐ

vật liệu từ hóa được

可视化
kě shì huà

trực quan hóa

合作化
hé zuò huà

hợp tác hóa

合法化
hé fǎ huà

hợp pháp hóa