僵硬
jiāng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng
- 2. khó cử động
- 3. khó co duỗi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“肌肉、身体、表情、态度、气氛”等词,如“肌肉僵硬”、“态度僵硬”。
Common mistakes
僵硬主要指物体或身体部位缺少弹性或灵活度;形容人的举止、气氛时引申为呆板、不自然,不要与表示固执的“倔强(juè jiàng)”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1天气太冷,他的手指都 僵硬 了。
It was so cold that his fingers became stiff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.