Bỏ qua đến nội dung

僵硬

jiāng yìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng
  2. 2. khó cử động
  3. 3. khó co duỗi

Usage notes

Collocations

常搭配“肌肉、身体、表情、态度、气氛”等词,如“肌肉僵硬”、“态度僵硬”。

Common mistakes

僵硬主要指物体或身体部位缺少弹性或灵活度;形容人的举止、气氛时引申为呆板、不自然,不要与表示固执的“倔强(juè jiàng)”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天气太冷,他的手指都 僵硬 了。
It was so cold that his fingers became stiff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.