儒家

rú jiā
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Confucian school, founded by Confucius 孔子[kǒng zǐ] (551-479 BC) and Mencius 孟子[mèng zǐ] (c. 372-c. 289 BC)

Từ cấu thành 儒家