Bỏ qua đến nội dung

现代新儒家

xiàn dài xīn rú jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Modern New Confucianism
  2. 2. see also 新儒家[xīn rú jiā]