Bỏ qua đến nội dung

儿童

ér tóng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ em
  2. 2. đứa trẻ
  3. 3. trẻ nhỏ

Usage notes

Collocations

‘儿童’是正式用词,常见于法律、政策或学术语境,而‘孩子’是口语中更通用的说法。

Common mistakes

学习者在指一个孩子时可能误用‘一个儿童’,但更自然的说法是‘一个孩子’。‘儿童’常用于泛指未成年人群。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这本书对 儿童 的科学启蒙很有帮助。
This book is very helpful for children's scientific enlightenment.
他见义勇为,救起了落水 儿童
He acted bravely for a just cause and rescued the drowning child.
这个公园里有很多 儿童
There are many children in this park.
这项基金用于帮助贫困 儿童
This fund is used to help impoverished children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 儿童