挽救儿童
wǎn jiù ér tóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu một đứa trẻ
- 2. Save the Children, một tổ chức từ thiện của Anh