兀鹫
wù jiù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kền kền
- 2. diều hâu
Từ chứa 兀鹫
白兀鹫
bái wù jiù
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)
白背兀鹫
bái bèi wù jiù
kền kền trắng (Gyps bengalensis)
胡兀鹫
hú wù jiù
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)
高山兀鹫
gāo shān wù jiù
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
黑兀鹫
hēi wù jiù
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền đầu đỏ (Sarcogyps calvus)