兀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chặt chân
- 2. cao ngất
- 3. trọc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 兀
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
đứng sừng sững
vẫn
kền kền
đại bàng đầu trắng
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)
kền kền trắng (Gyps bengalensis)
đột ngột; bất ngờ
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền đầu đỏ (Sarcogyps calvus)