Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho phép
- 2. đồng ý
- 3. phê chuẩn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
允许后面直接跟动词短语(允许做某事),但有时学习者误加“了”表示完成,如“*允许了参加”是错误的,应该说“允许参加”。
Formality
允许可以用于正式和非正式场合,但比“让”更正式。在口语中常简化为“让”。