Bỏ qua đến nội dung

允许

yǔn xǔ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho phép
  2. 2. đồng ý
  3. 3. phê chuẩn

Usage notes

Common mistakes

允许后面直接跟动词短语(允许做某事),但有时学习者误加“了”表示完成,如“*允许了参加”是错误的,应该说“允许参加”。

Formality

允许可以用于正式和非正式场合,但比“让”更正式。在口语中常简化为“让”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我不 允许
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11236340)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 允许