Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên thủ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 首领, which refers to a chief or leader of a group, not necessarily a head of state.
Formality
Used in formal political contexts; not for casual reference to a leader.
Câu ví dụ
Hiển thị 1法国 元首 访问了中国。
The French head of state visited China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.