Bỏ qua đến nội dung

充分

chōng fèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầy đủ
  2. 2. đủ
  3. 3. toàn diện

Usage notes

Collocations

Often pairs with abstract nouns like 理由 (reason), 时间 (time), or 信心 (confidence) to indicate full or adequate amount.

Common mistakes

充分 is an adjective meaning 'full' or 'sufficient'; it is not used as a verb meaning 'to fill' (use 装满 or 填充 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个结论有 充分 的依据。
This conclusion has sufficient basis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.