充分
chōng fèn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầy đủ
- 2. đủ
- 3. toàn diện
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个结论有 充分 的依据。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.