充实
chōng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giàu có
- 2. đầy đủ
- 3. phong phú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“内容”“生活”等词搭配,强调丰富而实在。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书的内容很 充实 。
The content of this book is very substantial.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.