Bỏ qua đến nội dung

充实

chōng shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giàu có
  2. 2. đầy đủ
  3. 3. phong phú

Usage notes

Collocations

常与“内容”“生活”等词搭配,强调丰富而实在。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的内容很 充实
The content of this book is very substantial.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.