充沛
chōng pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dồi dào
- 2. phong phú
- 3. tràn đầy sức sống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
充沛多用于抽象事物,如精力、感情、雨水,不用于具体物品数量。
Common mistakes
误用于具体事物数量,如'粮食充沛'应为'粮食充足'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他精力 充沛 ,工作效率很高。
He is full of energy and works very efficiently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.