Bỏ qua đến nội dung

充沛

chōng pèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dồi dào
  2. 2. phong phú
  3. 3. tràn đầy sức sống

Usage notes

Collocations

充沛多用于抽象事物,如精力、感情、雨水,不用于具体物品数量。

Common mistakes

误用于具体事物数量,如'粮食充沛'应为'粮食充足'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他精力 充沛 ,工作效率很高。
He is full of energy and works very efficiently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.