充满
chōng mǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầy
- 2. tràn đầy
- 3. ngập tràn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5房间里 充满 了笑声。
人生 充满 了悲欢离合。
未来 充满 无限可能。
他心中 充满 了怨恨。
他心里 充满 了怨气。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.