Bỏ qua đến nội dung

充裕

chōng yù
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. abundant
  2. 2. ample
  3. 3. plenty
  4. 4. abundance