充足
chōng zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đủ
- 2. đầy đủ
- 3. phong phú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“充足”常用于时间、光线、理由等抽象事物,不能说“人数充足”,应说“人数足够”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他有 充足 的时间准备考试。
He has ample time to prepare for the exam.
这个国家有 充足 的劳动力。
This country has an abundant labor force.
超市的蔬菜供应很 充足 。
The supermarket has a plentiful supply of vegetables.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.