Bỏ qua đến nội dung

充足

chōng zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đủ
  2. 2. đầy đủ
  3. 3. phong phú

Usage notes

Common mistakes

“充足”常用于时间、光线、理由等抽象事物,不能说“人数充足”,应说“人数足够”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他有 充足 的时间准备考试。
He has ample time to prepare for the exam.
这个国家有 充足 的劳动力。
This country has an abundant labor force.
超市的蔬菜供应很 充足
The supermarket has a plentiful supply of vegetables.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.